anh ngữ

anh ngữ

Tôi đang học anh ngữ tại trung tâm này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Anh, ngôn ngữ của người Anh: "anh ngữ" từ Hán Việt dùng để chỉ ngôn ngữ tiếng Anh, một ngôn ngữ phổ biến trên thế giới.
    • Môn học về tiếng Anh: "anh ngữ" cũng được dùng để chỉ môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ngữ một môn học bắt buộcnhiều trường. (Tiếng Anh một môn học chính thức trong hệ thống giáo dục.)
    • ấy rất giỏi anh ngữ. ( ấy năng khiếu kiến thức tốt về tiếng Anh.)
    • Trung tâm này chuyên đào tạo anh ngữ. (Nơi này tập trung giảng dạy tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử nhân anh ngữ": bằng cấp đại học chuyên ngành tiếng Anh.

    • ấy vừa tốt nghiệp với tấm bằng cử nhân anh ngữ. ( ấy hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành tiếng Anh.)
  • "giáo viên anh ngữ": người dạy tiếng Anh.

    • Giáo viên anh ngữ của chúng tôi người bản xứ. (Người dạy tiếng Anh cho chúng tôi đến từ nước nói tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng Anh (danh từ): cách gọi phổ thông, thông dụng hơn cho "anh ngữ".

    • Tôi đang học tiếng Anh. (Tôi đang theo học ngôn ngữ này.)
  • Anh văn (danh từ): một từ , đồng nghĩa với "anh ngữ" hoặc "tiếng Anh", thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục trước đây.

    • Lớp anh văn buổi tối rất đông học viên. (Lớp học tiếng Anh vào buổi tối thu hút nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Anh: ngôn ngữ phổ biến của Vương quốc Anh, Hoa Kỳ nhiều quốc gia khác.
  • Tiếng Anh: cách nói thông thường, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan

(Từ "anh ngữ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ mô tả.)